| STT | Tên hàng | Số ký | Đơn giá | Thành tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MŨ | 556 | 6.000 | 3.336.000 | |
| 2 | XỐP | 481 | 8.700 | 4.184.700 | VỚT GIÁ |
| 3 | TÔN ỐNG | 76 | 6.000 | 456.000 | |
| 4 | TÔN ĐÁ | 99 | 2.000 | 198.000 | VỚT GIÁ |
| 5 | CHÌM | 36 | 3.200 | 115.200 | |
| 6 | ỐNG ĐEN | 54 | 5.500 | 297.000 | |
| 7 | ALU | 80 | 1.500 | 120.000 | |
| TỔNG CỘNG | 1.382 | 8.706.900 | |||